india-rubber tree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cao su Ấn Độ: "india-rubber tree" chỉ một loại cây thân gỗ lớn có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà với kích thước nhỏ hơn. Cây này là nguồn cung cấp nhựa cao su Assam, một loại cao su tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The india-rubber tree is often dwarfed as a houseplant in temperate climates. (Cây cao su Ấn Độ thường được trồng làm cây cảnh trong nhà với kích thước nhỏ ở vùng khí hậu ôn đới.)
- Assam rubber is extracted from the sap of the india-rubber tree. (Cao su Assam được chiết xuất từ nhựa của cây cao su Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "india-rubber tree" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc thương mại để chỉ loại cây này, nhưng trong đời sống thường ngày, người ta thường gọi đơn giản là "cây cao su".
- Botanists classify the india-rubber tree under the genus Ficus. (Các nhà thực vật học phân loại cây cao su Ấn Độ thuộc chi Ficus.)
Biến thể và từ gần giống
Rubber tree (danh từ): cây cao su (nói chung, không nhất thiết là loại Ấn Độ).
- The rubber tree is native to Brazil. (Cây cao su có nguồn gốc từ Brazil.)
Assam rubber (danh từ): cao su Assam, một loại cao su chất lượng cao từ cây india-rubber tree.
- Assam rubber is highly valued for its elasticity. (Cao su Assam được đánh giá cao vì độ đàn hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Ficus elastica: tên khoa học của cây india-rubber tree.
- Cây đa cao su: tên gọi khác trong tiếng Việt (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan