india-rubber tree

india-rubber tree

The india-rubber tree stands in a bright corner of the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cao su Ấn Độ: "india-rubber tree" chỉ một loại cây thân gỗ lớn nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà với kích thước nhỏ hơn. Cây này nguồn cung cấp nhựa cao su Assam, một loại cao su tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The india-rubber tree is often dwarfed as a houseplant in temperate climates. (Cây cao su Ấn Độ thường được trồng làm cây cảnh trong nhà với kích thước nhỏvùng khí hậu ôn đới.)
    • Assam rubber is extracted from the sap of the india-rubber tree. (Cao su Assam được chiết xuất từ nhựa của cây cao su Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "india-rubber tree" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc thương mại để chỉ loại cây này, nhưng trong đời sống thường ngày, người ta thường gọi đơn giản "cây cao su".
    • Botanists classify the india-rubber tree under the genus Ficus. (Các nhà thực vật học phân loại cây cao su Ấn Độ thuộc chi Ficus.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubber tree (danh từ): cây cao su (nói chung, không nhất thiết loại Ấn Độ).

    • The rubber tree is native to Brazil. (Cây cao su nguồn gốc từ Brazil.)
  • Assam rubber (danh từ): cao su Assam, một loại cao su chất lượng cao từ cây india-rubber tree.

    • Assam rubber is highly valued for its elasticity. (Cao su Assam được đánh giá cao độ đàn hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ficus elastica: tên khoa học của cây india-rubber tree.
  • Cây đa cao su: tên gọi khác trong tiếng Việt (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống